tenancier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tenancier /tə.nɑ̃.sje/ |
tenanciers /tə.nɑ̃.sje/ |
tenancier gđ /tə.nɑ̃.sje/
- Chủ (một khách sạn, một sòng bạc, một nhà chứa... ).
- Tenancier d’une maison de jeux — chủ sòng bạc
- Chủ trại lĩnh canh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)