tense
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
tense /ˈtɛnts/
- (Ngôn ngữ học) Thời (của động từ).
- the present tense — thời hiện tại
- the past tense — thời quá khứ
[sửa] Tính từ
tense /ˈtɛnts/
- Căng.
- a tense wire — sợi dây căng
- Căng thẳng, găng.
- tense situation — tình hình căng thẳng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)