tensile

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

tensile /ˈtɛnt.səl/

  1. Căng dãn ra, có thể căng dãn ra.

Tham khảo[sửa]