tente
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tente /tɑ̃t/ |
tentes /tɑ̃t/ |
tente gc /tɑ̃t/
- Lều.
- Tente de camping — lều cắm trại
- Tente du cervelet — (giải phẫu) học lều tiểu não
- (Băn bắn) Lưỡi đánh chim.
- (Ngư nghiệp) Sự chăng lưới, cách chăng lưới; đăng (để dồn cá).
- se retirer sous sa tente — rút lui không tham gia hoạt động nữa
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)