terminale

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

terminale gc /tɛʁ.mi.nal/

  1. Xem terminal.

Danh từ[sửa]

terminale gc /tɛʁ.mi.nal/

  1. Năm cuối cấp trung học, lớp cuối cấp trung học.

Tham khảo[sửa]