terminer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Động từ [sửa]

se terminer tự động từ /tɛʁ.mi.ne/

  1. Kết thúc.
    Cette affaire se termine mal — việc ấy kết thúc xấu
  2. phần cuối là, có phần cuối hình.
    Mot qui se termine par un x — từ có chữ x ở cuối, từ có đuôi là chữ x
    Bâton qui se termine en pointe — gậy có hình cuối hình mũi nhọn

Tham khảo [sửa]