terminologie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
terminologie
/tɛʁ.mi.nɔ.lɔ.ʒi/
terminologie
/tɛʁ.mi.nɔ.lɔ.ʒi/

terminologie gc /tɛʁ.mi.nɔ.lɔ.ʒi/

  1. Hệ thống thuật ngữ.
    Terminologie de pédagogie — hệ thống thuật ngữ giáo dục học

Tham khảo[sửa]