terminology
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
terminology /ˌtɜː.mə.ˈnɑː.lə.dʒi/
- Thuật ngữ học.
- Thuật ngữ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)