ternary
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
ternary /ˈtɜː.nə.ri/
- (Toán học) Tam phân; tam nguyên.
- a ternary numeration — phép đếm tam phân
- ternary cubic form — dạng cubic tam phân
- Bậc ba.
- (Hoá học) Gồm ba yếu tố, ba.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)