terreur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| terreur /tɛ.ʁœʁ/ |
terreurs /tɛ.ʁœʁ/ |
terreur gc /tɛ.ʁœʁ/
- Sự khiếp sợ.
- Semer la terreur — gieo khiếp sợ
- Sự khủng bố.
- Politique de terreur — chính sách khủng bố
- Kẻ gieo khiếp sợ, vật gieo khiếp sợ.
- Être la terreur d’un pays — là kẻ gây khiếp sợ cho một nước
- terreur blanche — cuộc khủng bố trắng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)