territoire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
territoire
/tɛ.ʁi.twaʁ/
territoires
/tɛ.ʁi.twaʁ/

territoire /tɛ.ʁi.twaʁ/

  1. Lãnh thổ.
    Le territoire national — lãnh thổ quốc gia
    Le territoire d’une bête fauve — (động vật học) lãnh thổ của một con ác thú
  2. Địa hạt, quản hạt.
    Territoire d’un juge — quản hạt của một thẩm phán
    Territoire d’une commune — địa hạt của một xã
    Territoire d’activité — địa hạt hoạt động
  3. Xứ.
    Territoires coloniaux — xứ thuộc địa
  4. (Giải phẫu) Vùng.
    Territoire d’un nerf — vùng một dây thần kinh

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa