territoire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| territoire /tɛ.ʁi.twaʁ/ |
territoires /tɛ.ʁi.twaʁ/ |
territoire gđ /tɛ.ʁi.twaʁ/
- Lãnh thổ.
- Le territoire national — lãnh thổ quốc gia
- Le territoire d’une bête fauve — (động vật học) lãnh thổ của một con ác thú
- Địa hạt, quản hạt.
- Territoire d’un juge — quản hạt của một thẩm phán
- Territoire d’une commune — địa hạt của một xã
- Territoire d’activité — địa hạt hoạt động
- Xứ.
- Territoires coloniaux — xứ thuộc địa
- (Giải phẫu) Vùng.
- Territoire d’un nerf — vùng một dây thần kinh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)