test tube
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
test tube (số nhiều test tubes), test-tube /ˈtɛst.ˈtuːb/
- (Hoá học) Ống nghiệm, ống thử.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)