tether

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

tether /ˈtɛ.ðɜː/

  1. Dây buộc, dây dắt (súc vật).
  2. Phạm vi, giới hạn (hiểu biết, chịu đựng... ).
    to be at the end of one's tether — kiệt sức, hết hơi; hết phương kế

Ngoại động từ [sửa]

tether ngoại động từ /ˈtɛ.ðɜː/

  1. Buộc, cột.
    to tether a horse to a tree — buộc ngựa vào cây

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]