texture
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
texture /ˈtɛks.tʃɜː/
- Cấu tạo vải, loại vải.
- fine texture — vải mềm mịn
- Cách cấu tạo, kết cấu, sắp đặt.
- the fine texture of a poem — kết cấu tinh vi của một bài thơ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| texture /tɛk.styʁ/ |
textures /tɛk.styʁ/ |
texture gc /tɛk.styʁ/
- Kết cấu.
- Texture de sol — kết cấu của đất
- Texture d’un roman — kết cấu của một cuốn tiểu thuyết
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cách dệt, kiểu dệt.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)