thành phố
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
Thành phố Đài Bắc
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰɐ̤ːʲŋ˨˩ fo˧˥ | tʰɐːŋ˧˧ fo̰˩˧ | tʰɐːŋ˨˩ fo˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰɐːʲŋ˧˧ fo˩˩ | tʰɐːʲŋ˧˧ fo̰˩˧ | ||
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Trung Quốc 城 + tiếng Trung Quốc 舗.
[sửa] Danh từ
thành phố
- Khu vực tập trung đông dân cư quy mô lớn, thường có công nghiệp và thương nghiệp phát triển.
- Thành phố Hồ Chí Minh
[sửa] Dịch
- Tiếng Pháp: ville gc
- Tiếng Tây Ban Nha: ciudad gc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)