tháng bảy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Việt

Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

[sửa] Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰɐːŋ˧˥ ɓɐ̰j˧˩˧ tʰɐ̰ːŋ˩˧ ɓɐj˧˩˨ tʰɐːŋ˧˥ ɓɐj˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰɐːŋ˩˩ ɓɐj˧˩ tʰɐ̰ːŋ˩˧ ɓɐ̰ʔj˧˩

[sửa] Danh từ riêng

tháng bảy, tháng Bảy

  1. Tháng thứ bảy trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.

[sửa] Dịch

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa