thông minh
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰəwŋ˧˧ mïŋ˧˧ | tʰəwŋ˧˥ min˧˥ | tʰəwŋ˧˧ mɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰəwŋ˧˥ mïŋ˧˥ | tʰəwŋ˧˥˧ mïŋ˧˥˧ | ||
Tính từ [sửa]
thông minh
- Có trí lực tốt, hiểu nhanh, tiếp thu nhanh.
- Một cậu bé thông minh.
- Cặp mắt ánh lên vẻ thông minh.
- Nhanh trí và khôn khéo, tài tình trong cách ứng đáp, đối phó.
- Câu trả lời thông minh.
- Một việc làm thông minh.
Dịch [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)