thương mại
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰɨɜŋ˧˧ mɐ̰ːʔj˨˩ | tʰɨɜŋ˧˥ mɐ̰ːj˨˨ | tʰɨɜŋ˧˧ mɐːj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰɨɜŋ˧˥ mɐːj˨˨ | tʰɨɜŋ˧˥ mɐ̰ːj˨˨ | tʰɨɜŋ˧˥˧ mɐ̰ːj˨˨ | |
[sửa] Danh từ
thương mại
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)