thượng cổ

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Định nghĩa

thượng cổ

  1. Thời đại lịch sử trước thời cổ đại.

Dịch

Tham khảo