thắt nút

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Định nghĩa

thắt nút

  1. Buộc chặt bằng hai nút.

Dịch

Tham khảo


Công cụ cá nhân