thổ dân
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰo̰˧˩˧ zən˧˧ | tʰo˧˩˨ jəŋ˧˥ | tʰo˨˩˦ jəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰo˧˩ ɟən˧˥ | tʰo̰ʔ˧˩ ɟən˧˥˧ | ||
Từ tương tự [sửa]
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ [sửa]
thổ dân
- Người dân sinh sống từ lâu đời ở một địa phương nào đó, thường ở tình trạng lạc hậu, trong quan hệ với người dân văn minh hơn từ nơi khác đến.
- Thổ dân da đỏ.
- Nhờ một thổ dân dẫn đường.
Dịch [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)