thủy mặc
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
tranh thủy mặc
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰwḭ˧˩˧ ma̰ʔk˨˩ | tʰwi˧˩˨ ma̰k˨˨ | tʰwi˨˩˦ mak˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰwi˧˩ mak˨˨ | tʰwi˧˩ ma̰k˨˨ | tʰwḭʔ˧˩ ma̰k˨˨ | |
Tính từ [sửa]
thủy mặc
Dịch [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)