thứ sáu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰɨ˧˥ saw˧˥ tʰɨ̰˩˧ ʂa̰w˩˧ tʰɨ˧˥ ʂaw˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰɨ˩˩ ʂaw˩˩ tʰɨ̰˩˧ ʂa̰w˩˧

Định nghĩa[sửa]

thứ sáu

  1. Ngày sau ngày thứ năm, trước ngày thứ bảy.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]