thứ tư

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Từ viết tương tự

Định nghĩa

thứ tư

  1. Ngày sau ngày thứ ba, trước ngày thứ năm trong tuần lễ.

Dịch

Tham khảo

Công cụ cá nhân