thực vật học
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰɨ̰ʔk˨˩ vɜ̰ʔt˨˩ hɐ̰ʔwk˨˩ | tʰɨ̰k˨˨ jɜ̰k˨˨ hɐ̰wk˨˨ | tʰɨk˨˩˨ jɜk˨˩˨ hɐwk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰɨk˨˨ vɜt˨˨ hɐwk˨˨ | tʰɨ̰k˨˨ vɜ̰t˨˨ hɐ̰wk˨˨ | ||
[sửa] Danh từ
thực vật học
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)