the

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰɛ˧˧ tʰɛ˧˥ tʰɛ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰɛ˧˥ tʰɛ˧˥˧

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

the

  1. Đồ dệt bằng sợi thưa, thường dùng để may áo dài.
  2. Mùi hăng hăngthơmvỏ cam, vỏ quít, vỏ bưởi.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Trọng âm, trước chỗ ngắt giọng, hoặc (trong nhiều giọng tiếng Anh) trước nguyên âm (giống như a đối với an):

Không trọng âm hoặc trước phụ âm:

Từ nguyên[sửa]

mạo từ hạn định
Từ tiếng Anh trung cổ, từ mạo từ chỉ định tiếng Anh cổ þē (“cái, ấy”), biến thế về sau của . Ban đầu chủ cách , trong tiếng Anh trung cổ nó thay thế các dạng khác trong tiếng Anh cổ:
Cùng nguồn gốc với tiếng Hà Lan dedie (“cái, ấy”); tiếng Hạ Đức dedat (“cái, ấy”); tiếng Đức de, die, và das (“cái, ấy”); tiếng Đan Mạch den (“cái, ấy”); tiếng Thụy Điển den (“cái, ấy”); tiếng Băng Đảo það (“ấy”).
phó từ
Từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ þȳ (“nhờ đó, bởi đó”), ban đầu công cụ cách của các đại từ chỉ định: Cùng nguồn gốc với tiếng Hà Lan des te ("càng... càng"), tiếng Đức desto ("càng... càng"), tiếng Na Uy fordi ("tại vì"), tiếng Băng Đảo því (“tại vì”).

Mạo từ hạn định[sửa]

the

  1. Cái, con, người, đứa...
    the house — cái nhà
    the cat — con mèo
  2. Ấy, này (người, cái, con...).
    I dislike the man. — Tôi không thích người này.
  3. (Trọng âm?) Duy nhất (người, vật...).
    He is the shoemaker here. — Ông ta là người thợ giày duy nhất ở đây.
  4. (Trước bộ phận cơ thể) Của , của hắn, của ông ấy, của anh ấy; của ấy, của ấy, của chị ấy...; của con vật đó.
    A stone hit him on the head. — Anh ấy bị đá đâm vào đầu [của anh ấy].
  5. (Trước tính từ dùng như danh từ) Những cái, những con, những người...
  6. (Trước thể loại) Tất cả những cái, tất cả những con...

Cách dùng[sửa]

Từ the đứng trước danh từ riêng trong nhiều trường hợp, nhưng phần nhiều danh từ riêng không có mạo từ. Dĩ nhiên có ngoại lệ:

Từ the đứng trước một tính từ không bổ nghĩa danh từ, nó có thể chỉ đến nhóm người:

    • the Scottish = Scots (người Scotland)
    • the rich (người giàu có, nói chung)

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

cái

Phó từ[sửa]

the

  1. (Trước một từ so sánh) Càng.
    The sooner you start, the sooner you will get there. — Ra đi càng sơm, anh càng đến đấy sớm.
    so much the better — càng tốt
    The sooner the better. — Càng sớm càng tốt.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Đan Mạch[sửa]

Danh từ[sửa]

the gch

  1. (Cổ) Cách viết khác của te.

Tiếng Ireland[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

the

  1. Dạng biến đổi của của te.

Tiếng Thụy Điển[sửa]

Danh từ[sửa]

the gt

  1. Cách viết khác của te.