theater
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
theater
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Rạp hát, nhà hát.
- to go to the theater — đi xem hát
- (Nghĩa bóng; từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nơi (xảy ra cái gì), chỗ, trường.
- the theater of war — nơi giao chiến, chiến trường
- the theater of the crime — nơi xảy ra tội ác
Đồng nghĩa [sửa]
- rạp hát
- nơi
- theatre (Anh)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)