theater

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

theater

Danh từ [sửa]

theater

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Rạp hát, nhà hát.
    to go to the theater — đi xem hát
  2. (Nghĩa bóng; từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nơi (xảy ra cái gì), chỗ, trường.
    the theater of war — nơi giao chiến, chiến trường
    the theater of the crime — nơi xảy ra tội ác

Đồng nghĩa [sửa]

rạp hát
nơi

Tham khảo [sửa]