therein
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Phó từ
therein /ðɛr.ˈɪn/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Tại đó, ở đấy, trong đó.
- Về mặt ấy, trong trường hợp ấy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
therein /ðɛr.ˈɪn/