thickness
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
thickness /.nəs/
- Độ dày, bề dày.
- Tình trạng đục, trạng thái không trong; trạng thái đặc, trạng thái sền sệt (của nước, rượu, cháo... ).
- Tính dày đặc, tính rậm rạp.
- Tính ngu đần, tính đần độn (người... ).
- Tính không rõ, tính lè nhè (của giọng nói... ).
- Lớp (đất... ), tấm.
- three thicknesses of cardboard — ba tấm các tông
- Tình trạng u ám (thời tiết).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)