thirsty

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

thirsty /ˈθɜː.sti/

  1. Khát; làm cho khát.
    to be thirsty — khát
    football is a thirsty game — bóng đá là một môn làm cho người ta khát nước
  2. Khát, khao khát.
    the fields are thirsty for rain — ruộng đang khát mưa
    thirsty for blood — khát máu

Tham khảo [sửa]