thoroughfare

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

thoroughfare /.ˌfɛr/

  1. Đường phố lớn, đường lớn.
    busy thoroughfare — đường phố đông người

[sửa] Thành ngữ

  • no thoroughfare!: Đường cấm!

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa