thoroughgoing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
thoroughgoing /ˌθɜː.ə.ˈɡoʊ.ɪŋ/
- Hoàn toàn; trọn vẹn.
- Triệt để, không nhân nhượng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)