thunder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

thunder /ˈθən.dɜː/

  1. Sấm, sét.
    a clap of thunder — tiếng sét ổn
  2. Tiếng ầm vang như sấm.
    thunder of applause — tiếng vỗ tay như sấm
  3. Sự chỉ trích; sự đe doạ.
    to fear the thunders of the press — sợ những lời chỉ trích của báo chí
    to look as black as thunder — trông có vẻ hầm hầm đe doạ

Động từ[sửa]

thunder /ˈθən.dɜː/

  1. Nổi sấm, sấm động.
  2. Ầm ầm như sấm.
    the cannon thundered — súng đại bác nổ ầm ầm như sấm
  3. La lối, nạt nộ, chửa mắng.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]