tiếng Phần Lan

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Việt [sửa]

Cách phát âm [sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tiəŋ˧˥ fə̤n˨˩ laːn˧˧ tiə̰ŋ˩˧ fəŋ˧˧ laːŋ˧˥ tiəŋ˧˥ fəŋ˨˩ laːŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tiəŋ˩˩ fən˧˧ laːn˧˥ tiə̰ŋ˩˧ fən˧˧ laːn˧˥˧

Danh từ riêng [sửa]

tiếng Phần Lan, tiếng Phần-lan, fi (ISO 639-1), fin (ISO 639-2), FIN (SIL)

  1. Ngôn ngữ của nước Phần Lan.

Dịch [sửa]