tiểu sử
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tiɜ̰w˧˩˧ sɨ̰˧˩˧ | tiɜw˧˩˨ ʂɨ˧˩˨ | tiɜw˨˩˦ ʂɨ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tiɜw˧˩ ʂɨ˧˩ | tiɜ̰ʔw˧˩ ʂɨ̰ʔ˧˩ | ||
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
tiểu sử
- Lịch sử tóm tắt về thân thế và sự nghiệp của một người.
- Tiểu sử của nhà văn.
- Tiểu sử của các ứng cử viên.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)