tia X
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tiɜ˧˧ ik˧˥ si̤˨˩ | tiɜ˧˥ ḭt˩˧ si˧˧ | tiɜ˧˧ ɨt˧˥ si˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tiɜ˧˥ ik˩˩ si˧˧ | tiɜ˧˥˧ ḭk˩˧ si˧˧ | ||
[sửa] Danh từ
tia X
- Tia mà mắt không trông thấy được, có khả năng xuyên qua vật chất.
- Hình chụp bằng tia này, được ứng dụng trong y học để kiểm tra các bộ phận trong cơ thể.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)