tidy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

tidy /ˈtɑɪ.di/

  1. Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng.
    a tidy room — một căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
    tidy habits — cách ăn ở sạch sẽ
  2. (Thông tục) Khá nhiều, kha khá.
    a tidy sum of money — một số tiền kha khá
  3. (Tiếng địa phương) Khá khoẻ.

[sửa] Ngoại động từ

tidy ngoại động từ /ˈtɑɪ.di/

  1. (Thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

tidy nội động từ /ˈtɑɪ.di/

  1. (+ up) Sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Danh từ

tidy /ˈtɑɪ.di/

  1. Thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác.
    street tidy — thùng rác đường phố
  2. Vải phủ ghế (cho khỏi bẩn).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa