tier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
tier /ˈtɪr/
- Tầng, lớp.
- to place in tiers one above another — xếp thành tầng
- Bậc (của một hội trường, một giảng đường).
- Bậc thang (trên một cao nguyên).
- Người buộc, người cột, người trói.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)