timbrer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
timbrer ngoại động từ /tɛ̃.bʁe/
- Dán tem; đóng dấu.
- Timbrer une lettre — dán tem bức thư
- Ghi ngày tháng và nội dung vào phía trên.
- Timbrer un document — ghi ngày tháng và nội dung vào phía trên tài liệu
- (Kỹ thuật) Áp dấu áp lực tối đa.
- Timbrer une chaudière — áp dấu áp lực tối đa vào một nồi hơi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)