timbrer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

timbrer ngoại động từ /tɛ̃.bʁe/

  1. Dán tem; đóng dấu.
    Timbrer une lettre — dán tem bức thư
  2. Ghi ngày thángnội dung vào phía trên.
    Timbrer un document — ghi ngày tháng và nội dung vào phía trên tài liệu
  3. (Kỹ thuật) Áp dấu áp lực tối đa.
    Timbrer une chaudière — áp dấu áp lực tối đa vào một nồi hơi

Tham khảo[sửa]