tireur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tireur /ti.ʁœʁ/ |
tireurs /ti.ʁœʁ/ |
tireur gđ /ti.ʁœʁ/
- (Kỹ thuật) Người kéo sợi.
- Tireur d’or — người kéo sợi vàng
- Người bắn.
- Un bon tireur — một người bắn giỏi
- (Thương nghiệp) Người phát hành (hối phiếu).
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Kẻ cắp móc túi.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người kéo.
- Tireur de charrette — người kéo xe ba gác
- tireur de cartes — thầy bói bài
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)