tissue

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

tissue - khăn giấy

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

tissue /ˈtɪ.ˌʃuː/

  1. Vải mỏng.
  2. Mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý... ).
  3. Giấy lụa, khăn giấy; đồng nghĩa với tissue-paper.
  4. (Sinh vật học) .
    nervous tissue — mô thần kinh

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa