tissue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
tissue /ˈtɪ.ˌʃuː/
- Vải mỏng.
- Mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý... ).
- Giấy lụa, khăn giấy; đồng nghĩa với tissue-paper.
- (Sinh vật học) Mô.
- nervous tissue — mô thần kinh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)