titanic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
titanic /tɑɪ.ˈtæ.nɪk/
Tính từ
titanic /tɑɪ.ˈtæ.nɪk/
- (Hoá học) Titanic.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
titanic /tɑɪ.ˈtæ.nɪk/
titanic /tɑɪ.ˈtæ.nɪk/