titillating

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

titillating

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của titillate.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

titillating /ˈtɪ.tə.ˌleɪ.tiɳ/

  1. Kích thích, kích động.
  2. Buồn cười, mắc cười.

Tham khảo[sửa]