titre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

titre /ˈtɑɪ.tɜː/

  1. (Hoá học) Độ chuẩn.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
titre
/titʁ/
titres
/titʁ/

titre /titʁ/

  1. Tên sách, nhãn sách.
    Titre d’un roman — tên một quyển truyện
  2. Đầu đề, tít.
    Le titre d’un chapitre — đầu đề một chương
    Article de journal avec un gros titre — bài báo với tít lớn
  3. Phần (của một bộ luật).
  4. Chức vị, tước.
    Titre de duc — tước công
    Titre de directeur — chức vị giám đốc
  5. Danh hiệu, danh nghĩa.
    Le titre de père — danh nghĩa làm cha
  6. Giấy nhận thực, chứng thư, chứng khoán, phiếu.
    Titre de propriété — giấy nhận thực quyền sở hữu
    Titres au porteur — chứng khoán không ghi tên
    Titre d’emprunt d’état — phiếu công trái
  7. (Hóa học) Độ chuẩn.
    Titre d’une solution — độ chuẩn của một dung dịch
  8. Tuổi, thành sắc (tỷ lệ kim loại quý trong hợp kim).
  9. (Ngành dệt) Số (của sợi).
    Titre moyen — số vừa
  10. Bằng cấp.
    Recruter sur titres — tuyển dụng theo bằng cấp
    à ce titre — với danh nghĩa ấy, với lý lã ấy, vì thế
    à juste titre — xem juste
    à plus d’un titre — vì nhiều lẽ
    à titre — (đứng trước một tính từ) một cách
    à titre exceptionnel — một cách đặc biệt
    à titre de — với tư cách là, nhân danh là
    Recevoir à titre d’ami — tiếp với tư cách là bạn+ như là
    à titre d’exemple — như là thí dụ
    au même titre — cũng như thế
    au même titre que — cũng như là
    en titre — thực thụ, chính thức
    Professeur en titre — giáo sư thực thụ
    titre de noblesse — phẩm tước (phong kiến)
    titres universitaires — bằng cấp

Tham khảo[sửa]