toast
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toast /tɔst/ |
toasts /tɔst/ |
toast gđ /tɔst/
- Sự nâng cốc chúc mừng.
- Porter un toast en l’honneur de quelqu'un — nâng cốc chúc mừng ai
- Lát bánh mì nướng.
- Beurrer un toast — phết bơ vào một lát bánh mì nướng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)