toga

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

toga /ˈtoʊ.ɡə/

  1. Áo dài (của người La mã xưa).

Tham khảo[sửa]