tolerable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

tolerable /ˈtɑː.lə.rə.bəl/

  1. Có thể tha thứ được.
    this fault is tolerable — lỗi này có thể tha thứ được
  2. Có thể chịu được.
  3. Kha khá, vừa vừa, tàm tạm.
    at a tolerable distance — ở một quãng khá xa
    a tolerable number of... — một số... kha khá...

Tham khảo[sửa]