tolerance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
tolerance /ˈtɑː.lə.rənts/
- Lòng khoan dung; sự tha thứ.
- to show great tolerance — tỏ ra khoan dung đạo độ
- Sự kiên nhẫn.
- Sự chịu đựng; sức chịu đựng.
- tolerance of heat — sự chịu đựng sức nóng
- (Y học) Sự chịu được thuốc.
- (Điện học) Sai số.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)