tomahawk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
tomahawk /ˈtɑː.mɪ.ˌhɔk/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Ngoại động từ
tomahawk ngoại động từ /ˈtɑː.mɪ.ˌhɔk/
[sửa] Chia động từ
tomahawk
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tomahawk | |||||
| Phân từ hiện tại | tomahawking | |||||
| Phân từ quá khứ | tomahawked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tomahawk | tomahawk hoặc tomahawkest¹ | tomahawks hoặc tomahawketh¹ | tomahawk | tomahawk | tomahawk |
| Quá khứ | tomahawked | tomahawked, hoặc tomahawkedst¹ | tomahawked | tomahawked | tomahawked | tomahawked |
| Tương lai | will/shall² tomahawk | will/shall tomahawk hoặc wilt/shalt¹ tomahawk | will/shall tomahawk | will/shall tomahawk | will/shall tomahawk | will/shall tomahawk |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tomahawk | tomahawk hoặc tomahawkest¹ | tomahawk | tomahawk | tomahawk | tomahawk |
| Quá khứ | tomahawked | tomahawked | tomahawked | tomahawked | tomahawked | tomahawked |
| Tương lai | were to tomahawk hoặc should tomahawk | were to tomahawk hoặc should tomahawk | were to tomahawk hoặc should tomahawk | were to tomahawk hoặc should tomahawk | were to tomahawk hoặc should tomahawk | were to tomahawk hoặc should tomahawk |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tomahawk | — | let’s tomahawk | tomahawk | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tomahawk /tɔ.ma.ɔk/ |
tomahawks /tɔ.ma.ɔk/ |
tomahawk gđ /tɔ.ma.ɔk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)