tonitruer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
tonitruer nội động từ /tɔ.nit.ʁɥe/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
tonitruer nội động từ /tɔ.nit.ʁɥe/